Máy làm bát nhựa dùng một lần hoàn toàn tự động bao gồm khung thức ăn, hộp sưởi ấm, bảng hình thành, khung nhận, máy nén khí, v.v. Các vật liệu áp dụng chính là PP, PS, PET, PVC, HIPS, PE, v.v. Nhiệt độ sử dụng lâu dài 0-70 ℃.

Tự động dùng một lần nhựa Cup Bowl Making Machine Nhà sản xuất
Máy chính là cấu trúc bốn cột. Vật liệu của cột hướng dẫn là thép 40Cr, mạ crôm cứng bên ngoài, độ cứng tốt, hiệu suất hướng dẫn chính xác và chống mài mòn, giúp cải thiện tuổi thọ của máy cắt chết;
Điều khiển và điều chỉnh nhiệt độ tự động của lò sưởi, đầu ra không tiếp xúc của mô-đun điều chỉnh điện áp một pha, ổn định, độ chính xác cao, lỗi kiểm soát nhiệt độ ± 1 ℃. 8 khu vực trên và dưới, cổng lò điện di chuyển theo hướng khuôn để đạt được kết nối liền mạch giữa khuôn và lò điện. Phần kết nối của lò trên và khuôn có thể được điều chỉnh bằng cách thêm một khu vực để giảm chênh lệch nhiệt độ giữa hàng trước và hàng sau của sản phẩm;
Chuỗi thức ăn giấy sử dụng chuỗi con lăn hai hàng răng. Đường ray dây chuyền có đường dẫn nước làm mát, hiệu quả làm mát cao và tiết kiệm nước. Nắp bên trong tấm thép không gỉ và hướng dẫn sử dụng 40Cr dập tắt, độ cứng bề mặt làm việc cao và tuổi thọ dài;
Nguồn cấp dữ liệu sử dụng động cơ biến tần, bộ giảm tốc bề mặt răng cứng thương hiệu Đài Loan, độ chính xác điều khiển cao, định vị chính xác, phản ứng khởi động và dừng nhanh;
Được trang bị thiết bị cuộn dây phế liệu tự động với đường kính cuộn dây tối đa 1000mm, dễ dàng thay đổi cuộn dây;

| (Model number) | TZF-730 | TZF-850 |
| maximum mould size (Maximum mould size) | 750*450(mm) | 850*600(mm) |
| maximum forming depth (Maximum moulding depth) | ≤180(mm) | 180(mm) |
| sheet thickness (Sheet thickness) | 0.3~2.2(mm) | 0.3~1.8(mm) |
| maximum forming speed (Maximum moulding speed) | 30times/minute | 30times/minute |
| air pressure (Air pressure) | 0.6~0.8(Mpa) | 0.69~0.8(Mpa) |
| air consumption (Air consumption) | 3.0m³/min | 3.0m³/min |
| maximum sheet width (Maximum sheet width) | 760(mm) | 760(mm) |
| applicable sheet (Applicable sheet) | PET,PP,PS,HIPS,PVC,PLA …. | PET,PP,PS,HIPS,PVC,PLA …. |
| power supply | 380V,50Hz | 380V,50Hz |
| Rated power | 180(kw) | 150(kw) |
| used power | 80(kw) | 70(kw) |
| device size (Equipment size) | 6200mm*1800mm*3200mm(L*W*H) | 5200mm*1600mm*2500mm(L*W*H) |
| machine | ≈8(Tonnes) | ≈8(Tonnes) |
Phân tích các điểm sản xuất cho máy sản xuất cốc nhựa
Ly nhựa là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, tích hợp trong những môi trường khác nhau từ nhà ở cho đến nhà hàng. Đằng sau hậu trường, quá trình sản xuất của những đồ vật có vẻ bình thường này đòi hỏi sự phức tạp của máy móc và sự khéo léo phức tạp.
Lựa chọn máy làm cốc dùng một lần
Cốt lõi của sản xuất cốc nhựa là máy định hình và đúc nguyên liệu thô vào sản phẩm cuối cùng. Việc chọn một máy làm cốc dùng một lần thích hợp là rất quan trọng, có tính đến các yếu tố như kích thước máy, phương pháp sưởi, công suất đúc và chức năng tự động hóa. Sự lựa chọn của máy móc ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất, chất lượng sản phẩm và hiệu quả hoạt động tổng thể.
Chọn lọc vật chất
Chất lượng và đặc tính của cốc nhựa phụ thuộc vào việc lựa chọn nguyên liệu thô thích hợp để tạo nhiệt. Các vật liệu phổ biến bao gồm polystyren (PS), polyethylene terephthalate (PET), và polypropylen (PP), mỗi chất có các đặc tính khác nhau như tính trong suốt, độ cứng và khả năng chịu nhiệt. Sự tương thích giữa các vật liệu và các quá trình hình thành nóng, cũng như tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và quy định, là những cân nhắc quan trọng.
Tối ưu hóa quy trình
Tối ưu hóa quá trình hình thành nóng là rất quan trọng để đạt được chất lượng sản phẩm phù hợp và tối đa hóa hiệu quả hoạt động. Điều này đòi hỏi phải điều chỉnh các thông số như nhiệt độ nóng, thời gian nóng, áp suất chân không và tốc độ làm mát để đảm bảo việc định hình chính xác và cắt tỉa cốc. Thực hiện các hệ thống điều khiển tiên tiến và các công cụ giám sát có thể đạt được điều chỉnh thời gian thực và giảm thiểu thay đổi sản xuất đến mức tối đa có thể.
Bảo đảm chất lượng
Duy trì các biện pháp đảm bảo chất lượng nghiêm ngặt là rất quan trọng để cung cấp cốc nhựa đáp ứng mong đợi của khách hàng và các yêu cầu quy định. Từ kiểm tra nguyên liệu và xác nhận quy trình đến thử nghiệm sản phẩm và xác nhận, mỗi giai đoạn sản xuất đều được xem xét nghiêm ngặt. Các thông số chất lượng chính như độ chính xác chiều, độ dày đồng đều và độ mịn bề mặt được theo dõi chặt chẽ để đảm bảo tuân thủ các thông số kỹ thuật.
Bảo dưỡng thiết bị
Việc đảm bảo độ tin cậy và tuổi thọ dịch vụ của các máy tạo nhiệt dùng một lần cần bảo trì và bảo dưỡng chủ động. Kiểm tra thường xuyên, lau chùi, bôi trơn và thay thế các bộ phận đã mòn là các biện pháp phòng ngừa thiết yếu. Sự cố kịp thời và bảo trì thiết bị có thể giảm thiểu thời gian ngừng và duy trì liên tục sản xuất.
Phát triển bền vững môi trường
Để đối phó với các vấn đề môi trường ngày càng tăng, các nhà sản xuất cốc nhựa đang ngày càng áp dụng các biện pháp bền vững. So với các quy trình khác, công nghệ hình thành nóng có lợi thế vốn có trong hiệu quả vật liệu và khả năng tái chế. Ngoài ra, vật liệu thân thiện với môi trường, thiết bị tiết kiệm năng lượng và các biện pháp giảm thiểu chất thải có thể giúp giảm tác động đến môi trường và tăng cường trách nhiệm của doanh nghiệp.
Việc sản xuất cốc nhựa sử dụng máy đúc cốc nhựa đòi hỏi phải tiếp cận toàn diện, bao gồm lựa chọn cơ học, tối ưu hóa vật liệu, cải tiến quy trình, đảm bảo chất lượng, bảo trì thiết bị và quản lý môi trường. Bằng cách áp dụng các khía cạnh cốt lõi này, các nhà sản xuất có thể khai thác sự phức tạp của ngành công nghiệp, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng liên tục thay đổi và đóng góp vào một tương lai bền vững.
